Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香饽饽香餑餑

xiāng bō bo

香饽饽 là gì?

香饽饽 [xiāng bō bo] có nghĩa là bánh ngon; người được yêu thích; thứ đang có nhu cầu cao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香饽饽 trong tiếng Việt

  1. bánh ngon
  2. người được yêu thích
  3. thứ đang có nhu cầu cao

Cách đọc và ghi nhớ 香饽饽

香饽饽 được đọc là xiāng bō bo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh ngon; người được yêu thích; thứ đang có nhu cầu cao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan