香蒜酱香蒜醬 xiāng suàn jiàng 香蒜酱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 香蒜酱 trong tiếng Việt nước sốt tỏi; pesto 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan