Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香车宝马香車寶馬

xiāng chē bǎo mǎ

香车宝马 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香车宝马 trong tiếng Việt

xe ngựa lộng lẫy và ngựa quý (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa; phô trương sự xa xỉ

Tra từ liên quan