香炉香爐 xiāng lú 香炉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 香炉 trong tiếng Việt lư hương (để đốt nhang); bình xông hương; đỉnh hương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan