香炉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
香炉
lư hương (để đốt nhang); bình xông hương; đỉnh hương
Giản thể香炉
Phồn thể香爐
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng