香獐子 xiāng zhāng zi 香獐子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 香獐子 trong tiếng Việt hươu xạ (Moschus moschiferus) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan