Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香獐子

xiāng zhāng zi

香獐子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香獐子 trong tiếng Việt

hươu xạ (Moschus moschiferus)

Tra từ liên quan