Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香蕉人

xiāng jiāo rén

香蕉人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香蕉人 trong tiếng Việt

  1. người chuối (vỏ vàng, ruột trắng)
  2. thuật ngữ hơi miệt thị người Trung dùng cho người Mỹ gốc Á đã đồng hóa
  3. người có ngoại hình châu Á nhưng phong cách phương Tây
Tra từ liên quan