香瓜 là gì?
香瓜 [xiāng guā] có nghĩa là dưa lưới.
Nghĩa của từ 香瓜 trong tiếng Việt
dưa lưới
Cách đọc và ghi nhớ 香瓜
香瓜 được đọc là xiāng guā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dưa lưới”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
香瓜 [xiāng guā] có nghĩa là dưa lưới.
dưa lưới
香瓜 được đọc là xiāng guā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dưa lưới”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .