Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香体剂香體劑

xiāng tǐ jì

香体剂 là gì?

香体剂 [xiāng tǐ jì] có nghĩa là chất khử mùi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香体剂 trong tiếng Việt

chất khử mùi

Cách đọc và ghi nhớ 香体剂

香体剂 được đọc là xiāng tǐ jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất khử mùi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan