香烟香煙 xiāng yān 香烟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 香烟 trong tiếng Việt thuốc lá; khói từ nhang đang cháy; LT:支[zhi1],條|条[tiao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan