Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香烟香煙

xiāng yān

香烟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香烟 trong tiếng Việt

thuốc lá; khói từ nhang đang cháy; LT:支[zhi1],條|条[tiao2]

Tra từ liên quan