Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “线”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
线xiàn

线: chỉ; sợi; dây; đường; LT:條|条[tiao2],股[gu3],根[gen1]; (sau một con số) hạng (xếp hạng không chính thức của một thành phố ở Trung Quốc)

Từ vựng
线xiàn

线: biến thể của 線|线[xian4]

Từ vựng
线香xiàn xiāng

线香: nhang cây

Cụm từ
线锯xiàn jù

线锯: cưa lọng; cưa jigsaw

Cụm từ
线速度xiàn sù dù

线速度: vận tốc tuyến tính

Cụm từ
线轴xiàn zhóu

线轴: guồng chỉ

Cụm từ
线路xiàn lù

线路: (điện) dây; mạch; dây điện; (giao thông) đường; tuyến đường; lộ trình

Cụm từ
线西乡Xiàn xī Xiāng

线西乡: Thị trấn Xianxi hoặc Hsienhsi ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
线西Xiàn xī

线西: Thị trấn Xianxi hoặc Hsienhsi ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
线虫xiàn chóng

线虫: giun tròn

Cụm từ
线缆xiàn lǎn

线缆: cáp; dây; dây điện (máy tính)

Cụm từ
线绳xiàn shéng

线绳: dây; thừng bông

Cụm từ
线索xiàn suǒ

线索: manh mối; dầu mối; sợi dây (câu chuyện)

Cụm từ
线粒体xiàn lì tǐ

线粒体: ti thể

Cụm từ
线程xiàn chéng

线程: (máy tính) luồng

Cụm từ
线状xiàn zhuàng

线状: dạng tuyến tính

Cụm từ
线段xiàn duàn

线段: đoạn thẳng

Cụm từ
线条xiàn tiáo

线条: đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)

Cụm từ
线杆xiàn gǎn

线杆: cột điện thoại; cột điện

Cụm từ
线性规划xiàn xìng guī huà

线性规划: lập trình tuyến tính

Cụm từ
线性系统xiàn xìng xì tǒng

线性系统: hệ thống tuyến tính

Cụm từ
线性算子xiàn xìng suàn zi

线性算子: toán tử tuyến tính (toán)

Cụm từ
线性空间xiàn xìng kōng jiān

线性空间: (toán) không gian vector; không gian tuyến tính

Cụm từ
线性波xiàn xìng bō

线性波: sóng tuyến tính

Cụm từ
线性方程xiàn xìng fāng chéng

线性方程: phương trình tuyến tính (toán)

Cụm từ
线性图xiàn xìng tú

线性图: biểu đồ đường

Cụm từ
线性回归xiàn xìng huí guī

线性回归: hồi quy tuyến tính (thống kê)

Cụm từ
线性代数xiàn xìng dài shù

线性代数: đại số tuyến tính

Cụm từ
线性xiàn xìng

线性: tuyến tính; tính tuyến tính

Cụm từ
线形图xiàn xíng tú

线形图: biểu đồ đường

Cụm từ
线尾燕xiàn wěi yàn

线尾燕: (loài chim ở Trung Quốc) chim én đuôi chỉ (Hirundo smithii)

Cụm từ
线报xiàn bào

线报: tin báo mật

Cụm từ
线团xiàn tuán

线团: cuộn dây

Cụm từ
线图xiàn tú

线图: bản vẽ đường nét; sơ đồ; biểu đồ đường

Cụm từ
线圈般xiàn quān bān

线圈般: cuộn cảm (kỹ thuật điện); cuộn dây

Cụm từ
线圈xiàn quān

线圈: cuộn cảm (kỹ thuật điện); cuộn dây

Cụm từ
线人xiàn rén

线人: gián điệp; người chỉ điểm

Cụm từ
线下xiàn xià

线下: ngoại tuyến; dưới dòng

Cụm từ
线上查询xiàn shàng chá xún

线上查询: tìm kiếm trực tuyến

Cụm từ
线上xiàn shàng

线上: trực tuyến

Cụm từ
齐格菲防线Qí gé fēi Fáng xiàn

齐格菲防线: Phòng tuyến Siegfried, tuyến phòng thủ quân sự của Đức trong Thế chiến I và Thế chiến II

Cụm từ
黑线鳕hēi xiàn xuě

黑线鳕: cá tuyết haddock

Cụm từ
黐线chī xiàn

黐线: điên; rồ dại (tiếng Quảng Đông)

Cụm từ
面线miàn xiàn

面线: mì sợi; bún mì (loại mì sợi rất nhỏ dùng đặc biệt ở Phúc Kiến)

Cụm từ
发际线fà jì xiàn

发际线: đường chân tóc

Cụm từ
高压线gāo yā xiàn

高压线: đường dây điện cao thế

Cụm từ
饵线ěr xiàn

饵线: dây tippet (trong câu ruồi)

Cụm từ
飞针走线fēi zhēn zǒu xiàn

飞针走线: kim bay chỉ chạy (thành ngữ); may vá khéo léo

Thành ngữ
风景线fēng jǐng xiàn

风景线: một dải cảnh quan đẹp (bờ biển, sông, đường,...); (bóng) một đặc điểm nổi bật thu hút sự chú ý

Cụm từ
非线性光学fēi xiàn xìng guāng xué

非线性光学: quang học phi tuyến (vật lý)

Cụm từ
非线性fēi xiàn xìng

非线性: phi tuyến (toán)

Cụm từ
非对称式数据用户线fēi duì chèn shì shù jù yòng hù xiàn

非对称式数据用户线: Đường dây thuê bao số bất đối xứng; ADSL

Cụm từ
青藏铁路线Qīng Zàng Tiě lù xiàn

青藏铁路线: Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng

Cụm từ
青藏线qīng zàng xiàn

青藏线: tuyến Thanh Hải-Tây Tạng

Cụm từ
电话线路diàn huà xiàn lù

电话线路: đường dây điện thoại

Cụm từ
电话线diàn huà xiàn

电话线: dây điện thoại; dây điện thoại cố định

Cụm từ
电线杆diàn xiàn gǎn

电线杆: cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电线杆diàn xiàn gān

电线杆: cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电线diàn xiàn

电线: dây điện; dây nguồn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电源线diàn yuán xiàn

电源线: dây cáp điện (của thiết bị, v.v.)

Cụm từ