Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
线锯線鋸

xiàn jù

线锯 là gì?

线锯 [xiàn jù] có nghĩa là cưa lọng; cưa jigsaw.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 线锯 trong tiếng Việt

  1. cưa lọng
  2. cưa jigsaw

Cách đọc và ghi nhớ 线锯

线锯 được đọc là xiàn jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cưa lọng; cưa jigsaw”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan