线锯 là gì?
线锯 [xiàn jù] có nghĩa là cưa lọng; cưa jigsaw.
Nghĩa của từ 线锯 trong tiếng Việt
- cưa lọng
- cưa jigsaw
Cách đọc và ghi nhớ 线锯
线锯 được đọc là xiàn jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cưa lọng; cưa jigsaw”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .