Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
线路線路

xiàn lù

线路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 线路 trong tiếng Việt

  1. (điện) dây
  2. mạch
  3. dây điện
  4. (giao thông) đường
  5. tuyến đường
  6. lộ trình
Tra từ liên quan