线路線路 xiàn lù 线路 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 线路 trong tiếng Việt (điện) dâymạchdây điện(giao thông) đườngtuyến đườnglộ trình 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan