Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饵线餌線

ěr xiàn

饵线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饵线 trong tiếng Việt

dây tippet (trong câu ruồi)

Tra từ liên quan