Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
线缆線纜

xiàn lǎn

线缆 là gì?

线缆 [xiàn lǎn] có nghĩa là cáp; dây; dây điện (máy tính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 线缆 trong tiếng Việt

  1. cáp
  2. dây
  3. dây điện (máy tính)

Cách đọc và ghi nhớ 线缆

线缆 được đọc là xiàn lǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cáp; dây; dây điện (máy tính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan