线性算子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
线性算子
toán tử tuyến tính (toán)
Giản thể线性算子
Phồn thể線性算子
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng