Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑线鳕黑線鱈

hēi xiàn xuě

黑线鳕 là gì?

黑线鳕 [hēi xiàn xuě] có nghĩa là cá tuyết haddock.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑线鳕 trong tiếng Việt

cá tuyết haddock

Cách đọc và ghi nhớ 黑线鳕

黑线鳕 được đọc là hēi xiàn xuě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá tuyết haddock”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan