黑线鳕
cá tuyết haddock
cá tuyết haddock
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hắc tố (một loại ung thư da)
›黑翅燕鸻hēi chì yàn héng(loài chim ở Trung Quốc) chim giang sen cánh đen (Glareola nordmanni)
›黑素hēi sùmelanin; sắc tố đen
›黑翅长脚鹬hēi chì cháng jiǎo yù(loài chim ở Trung Quốc) chim chèo bẻo cánh đen (Himantopus himantopus)
›黑纱hēi shābăng tang màu đen
›黑翅雀鹎hēi chì què bēi(loài chim ở Trung Quốc) chim vành khuyên thường (Aegithina tiphia)
›黑糖hēi tángđường chưa tinh luyện; đường nâu
›黑翅鸢hēi chì yuān(loài chim ở Trung Quốc) diều mốc cánh đen (Elanus caeruleus)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.