Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
线绳線繩

xiàn shéng

线绳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 线绳 trong tiếng Việt

dây; thừng bông

Tra từ liên quan