电线杆電線桿 diàn xiàn gǎn 电线杆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电线杆 trong tiếng Việt cột điệncột điện thoạicột đènLT:根[gen1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan