Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电线杆電線桿

diàn xiàn gǎn

电线杆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电线杆 trong tiếng Việt

  1. cột điện
  2. cột điện thoại
  3. cột đèn
  4. LT:根[gen1]
Tra từ liên quan