Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
线性回归線性回歸

xiàn xìng huí guī

线性回归 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 线性回归 trong tiếng Việt

hồi quy tuyến tính (thống kê)

Tra từ liên quan