Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电线杆電線杆

diàn xiàn gān

电线杆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电线杆 trong tiếng Việt

cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Tra từ liên quan