电线
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电线
dây điện; dây nguồn; LT:根[gen1]
Giản thể电线
Phồn thể電線
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng