Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电线電線

diàn xiàn

电线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电线 trong tiếng Việt

dây điện; dây nguồn; LT:根[gen1]

Tra từ liên quan