线条線條
线条 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 线条 trong tiếng Việt
đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)
đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)