Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
线条線條

xiàn tiáo

线条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 线条 trong tiếng Việt

đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)

Tra từ liên quan