Kết quả tra từ “疫”
Tìm thấy 39 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疫: (hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịch
疫苗: vắc-xin
疫病: bệnh dịch; bệnh tàn phá
疫情: tình hình dịch bệnh
疫区: khu vực dịch bệnh
鼠疫菌苗: vắc-xin dịch hạch
鼠疫杆菌: Yersinia pestis; vi khuẩn dịch hạch
鼠疫: bệnh dịch hạch
鸟疫衣原体: Chlamydia ornithosis
鸟疫: bệnh nhiễm khuẩn từ chim
预防免疫: tiêm chủng dự phòng
防疫: phòng ngừa dịch bệnh
被动免疫: miễn dịch thụ động
自体免疫疾病: bệnh tự miễn
自动免疫: miễn dịch chủ động
腺鼠疫: bệnh dịch hạch thể hạch
群体免疫: miễn dịch cộng đồng
羊痒疫: bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
登革疫苗: vắc xin sốt xuất huyết
瘟疫: bệnh dịch; ôn dịch
兽疫: bệnh dịch ở động vật
减毒活疫苗: vắc xin sống giảm độc lực
流感疫苗: vắc xin cúm
气雾免疫: miễn dịch khí dung
检疫: kiểm dịch
放射免疫测定: xét nghiệm miễn dịch phóng xạ
国家质量监督检验检疫总局: Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Nhà nước Trung Quốc (AQSIQ)
口蹄疫: bệnh lở mồm long móng (FMD); sốt miệng lở
出入境检验检疫局: cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh
免疫系统: hệ thống miễn dịch
免疫法: tiêm chủng; chủng ngừa
免疫应答: phản ứng miễn dịch
免疫学: miễn dịch học
免疫反应: phản ứng miễn dịch
免疫力: khả năng miễn dịch
免疫: miễn dịch (với bệnh)
人类免疫缺陷病毒: virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
主动免疫: miễn dịch chủ động
三合一疫苗: vắc-xin DTP