Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疫苗

yì miáo

疫苗 là gì?

疫苗 [yì miáo] có nghĩa là vắc-xin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疫苗 trong tiếng Việt

vắc-xin

Cách đọc và ghi nhớ 疫苗

疫苗 được đọc là yì miáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vắc-xin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan