口蹄疫 kǒu tí yì 口蹄疫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口蹄疫 trong tiếng Việt bệnh lở mồm long móng (FMD)sốt miệng lở 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan