Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口蹄疫

kǒu tí yì

口蹄疫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口蹄疫 trong tiếng Việt

  1. bệnh lở mồm long móng (FMD)
  2. sốt miệng lở
Tra từ liên quan