人类免疫缺陷病毒人類免疫缺陷病毒 rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dú 人类免疫缺陷病毒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人类免疫缺陷病毒 trong tiếng Việt virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan