出入境检验检疫局
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
出入境检验检疫局
cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh
Giản thể出入境检验检疫局
Phồn thể出入境檢驗檢疫局
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng