Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出入境检验检疫局出入境檢驗檢疫局

chū rù jìng jiǎn yàn jiǎn yì jú

出入境检验检疫局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出入境检验检疫局 trong tiếng Việt

cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh

Tra từ liên quan