Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防疫

fáng yì

防疫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防疫 trong tiếng Việt

phòng ngừa dịch bệnh

Tra từ liên quan