防疫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
防疫
phòng ngừa dịch bệnh
Giản thể防疫
Phồn thể防疫
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng