被动免疫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
被动免疫
miễn dịch thụ động
Giản thể被动免疫
Phồn thể被動免疫
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng