Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自体免疫疾病自體免疫疾病

zì tǐ miǎn yì jí bìng

自体免疫疾病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自体免疫疾病 trong tiếng Việt

bệnh tự miễn

Tra từ liên quan