疫情
tình hình dịch bệnh
tình hình dịch bệnh
疫情 thường mang nghĩa “tình hình dịch bệnh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 疫情, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khu vực dịch bệnh
›疫病yì bìngbệnh dịch; bệnh tàn phá
›疣状yóu zhuànggiống mụn cóc; gồ ghề; hình mụn cóc
›疑难杂症yí nán zá zhèngtrường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị; ca bệnh khó
›疫苗yì miáovắc-xin
›疣鼻天鹅yóu bí tiān é(loài chim ở Trung Quốc) thiên nga cổ ngắn (Cygnus olor)
›疣赘yóu zhuìmụn cóc; thừa; thừa thãi
›疣猪yóu zhūlợn bướu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.