Kết quả cho “尼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)
Người Neanderthal (viết tắt của 尼安德特人[Ni2 an1 de2 te4 ren2])
Nick (tên)
Thành phố Nîmes (ở Pháp)
Ni cô Phật giáo
tập đoàn Nikon
Nice (thành phố ở Pháp)
Niger (Đài Loan)
huyện Nyêmo, tiếng Tạng: Snye mo rdzong, ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
Nissan, hãng xe hơi Nhật Bản
nit (ký hiệu: nt), đơn vị đo độ sáng (từ mượn)
(tiếng lóng Internet) cách nói thay thế cho 你媽|你妈[ni3 ma1]; (phiên âm từ tiếng Tạng) mặt trời
sông Nile
ngôn ngữ Nisu
Friedrich Nietzsche (1846-1900), triết gia người Đức
Niya, vương quốc cổ gần Khotan ở Tân Cương, thế kỷ 1 TCN - thế kỷ 4 SCN
nylon (từ mượn)
Niamey, thủ đô Niger
Richard Nixon (1913-1994), tổng thống Mỹ 1969-1974; họ Nixon
Nixon (tên); Richard M Nixon (1913-1994), tổng thống Mỹ 1969-1974
Huyện Nilka hay Nilqa nahiyisi thuộc Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
nicotine (từ mượn)
Nielsen hoặc Nelson (tên)
Nelson hoặc Nillson (tên gọi); Horatio Nelson (1758-1805), anh hùng hải quân Anh Quốc