尼古丁 ní gǔ dīng 尼古丁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尼古丁 trong tiếng Việt nicotine (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan