尼安德特人 Ní ān dé tè rén 尼安德特人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尼安德特人 trong tiếng Việt Người Neanderthal 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan