尼人 Ní rén 尼人 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尼人 trong tiếng Việt Người Neanderthal (viết tắt của 尼安德特人[Ni2 an1 de2 te4 ren2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan