Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尼安德塔人

Ní ān dé tǎ rén

尼安德塔人 là gì?

尼安德塔人 [Ní ān dé tǎ rén] có nghĩa là Người Neanderthal.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尼安德塔人 trong tiếng Việt

Người Neanderthal

Cách đọc và ghi nhớ 尼安德塔人

尼安德塔人 được đọc là Ní ān dé tǎ rén, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Người Neanderthal”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan