尼安德塔人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
尼安德塔人
Người Neanderthal
Giản thể尼安德塔人
Phồn thể尼安德塔人
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng