尼日尔河尼日爾河 Ní rì ěr Hé 尼日尔河 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尼日尔河 trong tiếng Việt Sông Niger ở Tây Phi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan