Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尼特

ní tè

尼特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尼特 trong tiếng Việt

nit (ký hiệu: nt), đơn vị đo độ sáng (từ mượn)

Tra từ liên quan