尼特 ní tè 尼特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尼特 trong tiếng Việt nit (ký hiệu: nt), đơn vị đo độ sáng (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan