Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “小”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xiǎo / Xiǎo

nhỏ, bé; Tiểu

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
xiǎo

nhỏ; bé; một vài; trẻ

Từ vựng
小吃
xiǎochī

món ăn bình dân, đồ ăn vặt

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
小型
xiǎoxíng

loại nhỏ, cỡ nhỏ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
小声
xiǎo shēng

nhỏ tiếng, nói nhỏ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
小心
xiǎoxīn

cẩn thận

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
小时
xiǎoshí

tiếng đồng hồ

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
小组
xiǎozǔ

tổ, nhóm nhỏ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
小说
xiǎoshuō

tiểu thuyết

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
小伙子
xiǎohuǒzi

chàng trai

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
小时候
xiǎoshíhòu

lúc nhỏ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
小头
xiǎo tóu

phần nhỏ hơn hoặc phần ít hơn của cái gì đó

Cụm từ
小开
xiǎo kāi

(tiếng địa phương) con trai ông chủ; con trai nhà giàu; công tử

Cụm từ
小游
xiǎo yóu

đi chơi; ngắn ngày

Cụm từ
小猫
xiǎo māo

mèo con

Cụm từ
小觑
xiǎo qù

khinh thường; có thái độ khinh miệt

Cụm từ
小解
xiǎo jiě

đi tiểu; làm trống bàng quang

Cụm từ
小计
xiǎo jì

tổng phụ

Cụm từ
小调
xiǎo diào

xiaodiao, một thể loại dân ca Trung Quốc; thang âm thứ (trong âm nhạc)

Cụm từ
小谎
xiǎo huǎng

nói dối không nghiêm trọng

Cụm từ
小豆
xiǎo dòu

xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]

Cụm từ
小贝
Xiǎo bèi

"Becks", biệt danh của cầu thủ bóng đá người Anh David Beckham (xem 貝克漢姆|贝克汉姆[Bei4 ke4 han4 mu3])

Cụm từ
小贩
xiǎo fàn

người bán rong; người bán dạo

Cụm từ
小费
xiǎo fèi

tiền tip; tiền bo

Cụm từ