Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小鸡鸡小雞雞

xiǎo jī jī

小鸡鸡 là gì?

小鸡鸡 [xiǎo jī jī] có nghĩa là dương vật (từ trẻ em).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小鸡鸡 trong tiếng Việt

dương vật (từ trẻ em)

Cách đọc và ghi nhớ 小鸡鸡

小鸡鸡 được đọc là xiǎo jī jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dương vật (từ trẻ em)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan