小黄脚鹬
(loài chim ở Trung Quốc) choi choi chân vàng nhỏ (Tringa flavipes)
(loài chim ở Trung Quốc) choi choi chân vàng nhỏ (Tringa flavipes)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cổ nhỏ (Garrulax monileger)
›小䴙䴘xiǎo pì tī(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn nhỏ (Tachybaptus ruficollis)
›小鸥xiǎo ōu(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển nhỏ (Hydrocoloeus minutus)
›小黄车xiǎo huáng chēxe đạp màu vàng (do công ty chia sẻ xe đạp Ofo cung cấp 2014-2020)
›小面包xiǎo miàn bāobánh mì nhỏ; bánh mì cuộn
›小黄瓜xiǎo huáng guādưa leo bao tử
›小鼓xiǎo gǔtrống con
›小麦胚芽xiǎo mài pēi yámầm lúa mì
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.