Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小麦胚芽小麥胚芽

xiǎo mài pēi yá

小麦胚芽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小麦胚芽 trong tiếng Việt

mầm lúa mì

Tra từ liên quan