Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小项小項

xiǎo xiàng

小项 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小项 trong tiếng Việt

mục nhỏ; sự kiện (của chương trình)

Tra từ liên quan