小云雀
(loài chim ở Trung Quốc) chiền chiện phương đông (Alauda gulgula)
(loài chim ở Trung Quốc) chiền chiện phương đông (Alauda gulgula)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) Choắt chân xanh Bắc (Tringa guttifer)
›小灵通Xiǎo Líng tōngHệ thống điện thoại cá nhân (PHS), mạng di động hoạt động ở Trung Quốc 1998-2013, có thương hiệu "Tiểu Thông…
›小雪Xiǎo xuěTiểu Tuyết, một trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 22 tháng 11 đến 6 tháng 12
›小雨xiǎo yǔmưa nhẹ; mưa phùn
›小鸡鸡xiǎo jī jīdương vật (từ trẻ em)
›小青年xiǎo qīng niánngười trẻ; thiếu niên
›小鸡xiǎo jīgà con
›小集团xiǎo jí tuánphe phái; nhóm nhỏ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.