Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小头小頭

xiǎo tóu

小头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小头 trong tiếng Việt

phần nhỏ hơn hoặc phần ít hơn của cái gì đó

Tra từ liên quan