Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小颚小顎

xiǎo è

小颚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小颚 trong tiếng Việt

xương hàm dưới

Tra từ liên quan