小龙虾小龍蝦 xiǎo lóng xiā 小龙虾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小龙虾 trong tiếng Việt tôm càng; (đặc biệt) tôm càng đỏ 克氏原螯蝦|克氏原螯虾[ke4 shi4 yuan2 ao2 xia1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan