小龙虾
tôm càng; (đặc biệt) tôm càng đỏ 克氏原螯蝦|克氏原螯虾[ke4 shi4 yuan2 ao2 xia1]
tôm càng; (đặc biệt) tôm càng đỏ 克氏原螯蝦|克氏原螯虾[ke4 shi4 yuan2 ao2 xia1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
rắn (như một trong 12 con giáp 生肖[sheng1 xiao4])
›小𥻗子xiǎo chá zicháo làm từ ngô xay nhuyễn hơn so với 大𥻗子[da4 cha2 zi3]
›小鼠xiǎo shǔchuột nhắt
›小鼓xiǎo gǔtrống con
›小黑领噪鹛xiǎo hēi lǐng zào méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cổ nhỏ (Garrulax monileger)
›小黄车xiǎo huáng chēxe đạp màu vàng (do công ty chia sẻ xe đạp Ofo cung cấp 2014-2020)
›小黄脚鹬xiǎo huáng jiǎo yù(loài chim ở Trung Quốc) choi choi chân vàng nhỏ (Tringa flavipes)
›小黄瓜xiǎo huáng guādưa leo bao tử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.