Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小龙虾小龍蝦

xiǎo lóng xiā

小龙虾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小龙虾 trong tiếng Việt

tôm càng; (đặc biệt) tôm càng đỏ 克氏原螯蝦|克氏原螯虾[ke4 shi4 yuan2 ao2 xia1]

Tra từ liên quan