Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小鲜肉小鮮肉

xiǎo xiān ròu

小鲜肉 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 小鲜肉 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) thần tượng tuổi teen (nam)

Tra từ liên quan