小鬟
(lịch sử) kiểu tóc búi của cô gái trẻ; nô tì (kỹ nữ trong nhà chưa dậy thì, mang kiểu tóc búi đối xứng đặc trưng)
(lịch sử) kiểu tóc búi của cô gái trẻ; nô tì (kỹ nữ trong nhà chưa dậy thì, mang kiểu tóc búi đối xứng đặc trưng)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phòng ăn cho trẻ nhỏ đi học không thể về nhà ăn trưa
›小鬼xiǎo guǐtiểu quỷ (cách gọi thân mật cho trẻ em); đứa trẻ tinh nghịch; nhóc con
›小脏鬼xiǎo zāng guǐnhóc bẩn thỉu (thân mật, nói về trẻ con)
›小鸟xiǎo niǎochim nhỏ; chim non (mới nở, còn trong tổ, tập bay, chim con); (ví von) dương vật (cách nói cho trẻ em)…
›小饭馆xiǎo fàn guǎnquán trà; quán ăn; nhà ăn
›小松糕xiǎo sōng gāobánh muffin
›小马座Xiǎo mǎ zuòchòm sao Thiên Mã
›小鳞胸鹪鹛xiǎo lín xiōng jiāo méi(loài chim ở Trung Quốc) chim tiểu liêm hung tước mi (Pnoepyga pusilla)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.