小脏鬼小髒鬼 xiǎo zāng guǐ 小脏鬼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小脏鬼 trong tiếng Việt nhóc bẩn thỉu (thân mật, nói về trẻ con) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan